"trong vai" tiếng Trung là 充当 (chōng dāng), tiếng Nhật 充当
“trong vai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
充当
phồn thể 充當
chōng dāng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
충당
chungdang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
充当
じゅうとう · từ thông dụng
Nghĩa: đóng vai; trong vai; trong vai trò của
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.