AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trong tương lai" tiếng Trung là 将来 (jiāng lái), tiếng Nhật 将来

“trong tương lai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

将来 phồn thể 將來

jiāng lái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

장래
jangrae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

将来
しょうらい · từ thông dụng

Nghĩa: trong tương lai; tương lai

Từng chữ: 將 (tướng) 來 (lai)

Cách nói khác: 今后 jīn hòu · 금후; 往后 wǎng hòu · 왕후;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.