"trông thảm hại" tiếng Trung là 狼狈 (láng bèi)
“trông thảm hại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
狼狈
phồn thể 狼狽
láng bèi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
낭패
nangpae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
狼狽
ろうばい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: trong tình huống khó khăn; trông thảm hại; kẻ xấu! (miệt thị)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.