AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trọng tài" tiếng Trung là 仲裁 (zhòng cái), tiếng Nhật 仲裁

“trọng tài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

仲裁

zhòng cái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

중재
jungjae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

仲裁
ちゅうさい · từ thông dụng

Nghĩa: trọng tài; giải quyết tranh chấp

Từng chữ: 仲 (trọng) 裁 (trài)

Cách nói khác: 裁判员 cái pàn yuán · 재판원;

Có phải bạn tìm “trọng tải”?

吨级 phồn thể 噸級

dūn jí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trọng tải; hạng theo tấn (của tàu chở khách)

Từng chữ: 噸 (đốn) 級 (cấp)

Cách nói khác: 载重 zài zhòng · 재중; 负荷 fù hè · 부하;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.