AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trong sự hiện diện của" tiếng Trung là 当着 (dāng zhe)

“trong sự hiện diện của” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

当着 phồn thể 當著

dāng zhe

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trước mặt; trong sự hiện diện của

Từng chữ: 當 (đương) 著 (trứ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.