AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“trong sạch và liêm chính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

纯洁 phồn thể 純潔

chún jié · Hán Việt: thuần khiết

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

순결
sungyeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

純潔
じゅんけつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thuần khiết; trong sạch và liêm chính; làm cho tinh khiết

Từng chữ: 純 (thuần) 潔 (khiết)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.