AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trồng rừng lại" tiếng Trung là 重新造林 (chóng xīn zào lín)

“trồng rừng lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

重新造林

chóng xīn zào lín

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trồng rừng lại

Từng chữ: 重 (trọng) 新 (tân) 造 (tạo) 林 (lâm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.