AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trông nom nhà cửa" tiếng Trung là 看家 (kān jiā)

“trông nom nhà cửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

看家

kān jiā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

간가
ganga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trông nom nhà cửa; (về kỹ năng, khả năng) đặc biệt; xuất sắc

Từng chữ: 看 (khán) 家 (gia)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.