AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trông như bị đói ăn" tiếng Trung là 面有菜色 (miàn yǒu cài sè)

“trông như bị đói ăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

面有菜色

miàn yǒu cài sè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trông như bị đói ăn

Từng chữ: 面 (diện) 有 (hữu) 菜 (thái) 色 (sắc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.