AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trong một hơi" tiếng Trung là 一骨碌 (yī gū lu)

“trong một hơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

一骨碌

yī gū lu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: với một chuyển động lăn hoặc vặn mình; trong một chuyển động; trong một hơi

Từng chữ: 一 (nhất) 骨 (cốt) 碌 (lục)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.