AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“trọng lượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

重量

zhòng liàng · Hán Việt: trọng lượng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

중량
jungryang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

重量
じゅうりょう · từ thông dụng

Nghĩa: trọng lượng

Từng chữ: 重 (trọng) 量 (lượng)

Cách nói khác: 码 mǎ; 斤两 jīn liǎng · 근양; 分量 fèn liang · 분량;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.