"trong lịch sử" tiếng Trung là 史上 (shǐ shàng), tiếng Nhật 史上
“trong lịch sử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
shǐ shàng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
사상
sasang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
史上
しじょう · từ thông dụng
Nghĩa: trong lịch sử
Cách nói khác: 历史上 lì shǐ shàng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.