AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trông khỏe mạnh" tiếng Trung là 水灵 (shuǐ líng)

“trông khỏe mạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

水灵 phồn thể 水靈

shuǐ líng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (về trái cây, v.v.) tươi; (về người, v.v.) tràn đầy sức sống; trông khỏe mạnh; (về đôi mắt) ướt và sáng

Từng chữ: 水 (thuỷ) 靈 (linh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.