AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“trông đợi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

企

qǐ

Âm Hán Hàn của chữ

기
gi · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (hình thức ràng buộc) nhón chân và nhìn; mong chờ; trông đợi; cách phát âm ở Đài Loan: [qi4]

Từng chữ: 企 (xí)

Cách nói khác: 企望 qǐ wàng · 기망;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.