AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trong cảnh khốn cùng" tiếng Trung là 落拓 (luò tuò)

“trong cảnh khốn cùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

落拓

luò tuò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sa cơ lỡ vận; trong cảnh khốn cùng; không bị gò bó; không theo lẽ thường

Từng chữ: 落 (lạc) 拓 (thác)

Cách nói khác: 落泊 luò bó; 三旬九食 sān xún jiǔ shí · 삼순구식; 穷蹙 qióng cù · 궁축; 落托 luò tuō;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.