"trời quang sau mưa" tiếng Trung là 雨过天晴 (yǔ guò tiān qíng)
“trời quang sau mưa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
雨过天晴
phồn thể 雨過天晴
yǔ guò tiān qíng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
우과천청
ugwacheoncheong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: trời quang sau mưa; tìm thấy hy vọng mới sau giai đoạn thảm họa (thành ngữ); sau cơn mưa trời lại sáng (thành ngữ)
Từng chữ: 雨 (vũ) 過 (quá) 天 (thiên) 晴 (tạnh)
Cách nói khác: 雨过天青 yǔ guò tiān qīng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.