“trời đất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
tiān dì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
천지
cheonji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
天地
てんち · từ thông dụng
Nghĩa: trời đất; thế giới; phạm vi; lĩnh vực hoạt động
Cách nói khác: 乾坤 qián kūn;
Có phải bạn tìm “trôi dạt”?
piāo yí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
표이
pyoi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: trôi dạt
Cách nói khác: 飘移 piāo yí; 漂游 piāo yóu · 표유; 漂 piāo · 표; 飘逸 piāo yì; 飘散 piāo sàn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.