AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“trở về với chính mình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

返璞归真 phồn thể 返璞歸真

fǎn pú guī zhēn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trở về với chính mình; trở lại trạng thái tự nhiên

Từng chữ: 返 (phản) 璞 歸 (quy) 真 (chân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.