AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trở về trong vinh hiển" tiếng Trung là 衣锦荣归 (yī jǐn róng guī)

“trở về trong vinh hiển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

衣锦荣归 phồn thể 衣錦榮歸

yī jǐn róng guī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

의금영귀
uigeumyeonggwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: về quê trong vinh quang (thành ngữ); trở về trong vinh hiển

Từng chữ: 衣 (y) 錦 (gấm) 榮 (vinh) 歸 (quy)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.