“trơ tráo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
脸皮厚
phồn thể 臉皮厚
liǎn pí hòu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: trơ tráo
Từng chữ: 臉 (kiểm) 皮 (bì) 厚 (hậu)
Cách nói khác: 厚脸皮 hòu liǎn pí; 讪脸 shàn liǎn; 颜厚 yán hòu · 안후; 蒙面 méng miàn · 몽면; 没脸没皮 méi liǎn méi pí;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.