"trở thành tiên đạo" tiếng Trung là 跨鹤扬州 (kuà hè Yáng zhōu)
“trở thành tiên đạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
跨鹤扬州
phồn thể 跨鶴揚州
kuà hè Yáng zhōu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nghĩa đen: cưỡi sếu đến Dương Châu; trở thành tiên đạo; chết
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.