AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trở nên văn minh" tiếng Trung là 开化 (kāi huà)

“trở nên văn minh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

开化 phồn thể 開化

kāi huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

開化
かいか
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: trở nên văn minh; cởi mở; (băng) tan

Từng chữ: 開 (khai) 化 (hoá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.