AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trở nên thân thiết" tiếng Trung là 一亲芳泽 (yī qīn fāng zé)

“trở nên thân thiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

一亲芳泽 phồn thể 一親芳澤

yī qīn fāng zé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

일친방택
ilchinbangtaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trở nên thân thiết; gần gũi với

Từng chữ: 一 (nhất) 親 (thân) 芳 (phương) 澤 (rạch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.