AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trở nên mềm" tiếng Trung là 变软 (biàn ruǎn)

“trở nên mềm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

变软 phồn thể 變軟

biàn ruǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

변연
byeonyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trở nên mềm; làm mềm đi

Từng chữ: 變 (biến) 軟 (nhuyễn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.