AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trở nên hưng phấn" tiếng Trung là 来神 (lái shén)

“trở nên hưng phấn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

来神 phồn thể 來神

lái shén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trở nên hưng phấn

Từng chữ: 來 (lai) 神 (thần)

Cách nói khác: 犯劲 fàn jìn · 범경;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.