"trở nên đe dọa" tiếng Trung là 蠢蠢欲动 (chǔn chǔn yù dòng)
“trở nên đe dọa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
蠢蠢欲动
phồn thể 蠢蠢欲動
chǔn chǔn yù dòng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
준준욕동
junjunyokdong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bắt đầu hành động (thành ngữ); trở nên bồn chồn; trở nên đe dọa
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.