AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trở nên cấp bách" tiếng Trung là 尖锐化 (jiān ruì huà)

“trở nên cấp bách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

尖锐化 phồn thể 尖銳化

jiān ruì huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

첨예화
cheomyehwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trở nên mãnh liệt; trở nên cấp bách; lên đến đỉnh điểm

Từng chữ: 尖 (tiêm) 銳 (nhuệ) 化 (hoá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.