AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trợ cấp hưu trí" tiếng Trung là 年金 (nián jīn), tiếng Nhật 年金

“trợ cấp hưu trí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

年金

nián jīn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

年金
ねんきん · từ thông dụng

Nghĩa: niên kim; lương hưu; trợ cấp hưu trí

Từng chữ: 年 (nên) 金 (kim)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.