AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“trìu mến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

脉脉 phồn thể 脈脈

mò mò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

맥맥
maekmaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

脈脈
みゃくみゃく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: trìu mến; đầy yêu thương

Từng chữ: 脈 (mạch) 脈 (mạch)

Cách nói khác: 温存 wēn cún · 온존; 疼惜 téng xī; 深情款款 shēn qíng kuǎn kuǎn · 심정관관;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.