"trinh sát" tiếng Trung là 侦察 (zhēn chá), tiếng Nhật 偵察
“trinh sát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
侦察
phồn thể 偵察
zhēn chá · Hán Việt: trinh sát
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
정찰
jeongchal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
偵察
ていさつ · từ thông dụng
Nghĩa: điều tra tội phạm; trinh sát; do thám; phát hiện
Cách nói khác: 勘察 kān chá · 감찰; 侦察兵 zhēn chá bīng · 정찰병; 斥候 chì hòu · 척후; 踩道 cǎi dào; 侦察员 zhēn chá yuán · 정찰원;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.