AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trịnh hạnh quyên" tiếng Trung là 郑幸娟 (Zhèng Xìng juān)

“trịnh hạnh quyên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

郑幸娟 phồn thể 鄭幸娟

Zhèng Xìng juān · Hán Việt: trịnh hạnh quyên

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Trịnh Hạnh Quyên (1989-), vận động viên Trung Quốc, vận động viên nhảy cao nữ

Từng chữ: 鄭 (trịnh) 幸 (hạnh) 娟 (quyên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.