AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trình duyệt web" tiếng Trung là 浏览软件 (liú lǎn ruǎn jiàn)

“trình duyệt web” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

浏览软件 phồn thể 瀏覽軟件

liú lǎn ruǎn jiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trình duyệt web

Từng chữ: 瀏 (lưu) 覽 (lãm) 軟 (nhuyễn) 件 (kiện)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.