AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trình bày chung" tiếng Trung là 泛论 (fàn lùn)

“trình bày chung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

泛论 phồn thể 泛論

fàn lùn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

泛論
はんろん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thảo luận một cách tổng quát; trình bày chung; thảo luận chung chung

Từng chữ: 泛 (phiếm) 論 (luận)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.