AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"triệu tuấn triết" tiếng Trung là 肇俊哲 (Zhào Jùn zhé)

“triệu tuấn triết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

肇俊哲

Zhào Jùn zhé · Hán Việt: triệu tuấn triết

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

조준철
jojuncheol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Triệu Tuấn Triết (1979-), cầu thủ bóng đá Trung Quốc

Từng chữ: 肇 (triệu) 俊 (tuấn) 哲 (triết)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.