AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"triệu tập" tiếng Trung là 召集 (zhào jí), tiếng Nhật 召集

“triệu tập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

召集

zhào jí · Hán Việt: triệu tập

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

소집
sojip · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

召集
しょうしゅう · từ thông dụng

Nghĩa: triệu tập; kêu gọi

Từng chữ: 召 (triệu) 集 (tập)

Cách nói khác: 召开 zhào kāi · 소개; 召 zhào · 소; 调集 diào jí · 조집; 招集 zhāo jí · 초집; 伝 yún;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.