"triều đại tiếm quyền" tiếng Trung là 伪朝 (wěi cháo)
“triều đại tiếm quyền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
伪朝
phồn thể 偽朝
wěi cháo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
위조
wijo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: triều đại không hợp pháp; triều đại tiếm quyền
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.