AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"triệu chứng" tiếng Trung là 征状 (zhēng zhuàng)

“triệu chứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

征状 phồn thể 徵狀

zhēng zhuàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: triệu chứng

Từng chữ: 徵 (trưng) 狀 (trạng)

Cách nói khác: 症象 zhèng xiàng; 征象 zhēng xiàng; 征候 zhēng hòu · 징후;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.