"triều châu" tiếng Trung là 潮州 (Cháo zhōu)
“triều châu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
Cháo zhōu · Hán Việt: triều châu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
조주
joju · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thành phố cấp địa khu Triều Châu hoặc Tiều Châu ở tỉnh Quảng Đông 廣東省|广东省[Guang3 dong1 Sheng3], nổi tiếng với ẩm thực; thị trấn Triều Châu ở huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan; Triều Châu, biến thể của phương ngữ Mân Nam 閩南語|闽南语[Min3 nan2 yu3] nói ở đông Quảng Đông
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.