AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"triệt phá" tiếng Trung là 取缔 (qǔ dì)

“triệt phá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

取缔 phồn thể 取締

qǔ dì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

취체
chwiche · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

取締
とりしまり
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: trấn áp; triệt phá; cấm

Từng chữ: 取 (thủ) 締 (rế)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.