AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"triết học khách quan" tiếng Trung là 客观主义 (kè guān zhǔ yì)

“triết học khách quan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

客观主义 phồn thể 客觀主義

kè guān zhǔ yì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

객관주의
gaekgwanjuui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: triết học khách quan

Từng chữ: 客 (khách) 觀 (quan) 主 (chúa) 義 (nghĩa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.