AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"triển vọng rực rỡ" tiếng Trung là 锦绣前程 (jǐn xiù qián chéng)

“triển vọng rực rỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

锦绣前程 phồn thể 錦繡前程

jǐn xiù qián chéng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

금수전정
geumsujeonjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tương lai tươi sáng; triển vọng rực rỡ

Từng chữ: 錦 (gấm) 繡 (tú) 前 (tiền) 程 (trình)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.