AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"triển vọng dài hạn" tiếng Trung là 远景 (yuǎn jǐng), tiếng Nhật 遠景

“triển vọng dài hạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

远景 phồn thể 遠景

yuǎn jǐng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

원경
wongyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

遠景
えんけい · từ thông dụng

Nghĩa: cảnh ở xa; triển vọng dài hạn; (nhiếp ảnh) cảnh dài

Từng chữ: 遠 (viễn) 景 (cảnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.