AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trên bờ vực sụp đổ" tiếng Trung là 摇摇欲坠 (yáo yáo yù zhuì)

“trên bờ vực sụp đổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

摇摇欲坠 phồn thể 搖搖欲墜

yáo yáo yù zhuì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

요요욕추
yoyoyokchu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lung lay; trên bờ vực sụp đổ

Từng chữ: 搖 (gieo) 搖 (gieo) 欲 (dục) 墜 (truỵ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.