AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trên bờ vực cái chết" tiếng Trung là 濒死 (bīn sǐ), tiếng Nhật 瀕死

“trên bờ vực cái chết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

濒死 phồn thể 瀕死

bīn sǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

빈사
binsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

瀕死
ひんし · từ thông dụng

Nghĩa: gần chết; trên bờ vực cái chết; đang tiến tới tuyệt chủng

Từng chữ: 瀕 (tần) 死 (tử)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.