"trẻ trung và mạnh mẽ" tiếng Trung là 血气方刚 (xuè qì fāng gāng)
“trẻ trung và mạnh mẽ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
血气方刚
phồn thể 血氣方剛
xuè qì fāng gāng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
혈기방강
hyeolgibanggang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tràn đầy nhựa sống (thành ngữ); trẻ trung và mạnh mẽ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.