"trẻ bị bỏ rơi" tiếng Trung là 弃婴 (qì yīng)
“trẻ bị bỏ rơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
弃婴
phồn thể 棄嬰
qì yīng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
기영
giyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bỏ rơi trẻ sơ sinh; trẻ bị bỏ rơi
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.