AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trau chuốt văn bản" tiếng Trung là 文饰 (wén shì)

“trau chuốt văn bản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

文饰 phồn thể 文飾

wén shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

문식
munsik · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

文飾
ぶんしょく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: trau chuốt văn bản; tu từ; ngôn ngữ hoa mỹ; dùng lời lẽ hoa mỹ để che giấu sai sót

Từng chữ: 文 (văn) 飾 (sức)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.