“trật tự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
纪
phồn thể 紀
jì
Âm Hán Hàn của chữ
기
gi · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
紀
き
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: trật tự; kỷ luật; tuổi; thời đại
Từng chữ: 紀 (kỉ)
Cách nói khác: 秩 zhì · 질; 程 chéng · 정; 伦 lún; 条理 tiáo lǐ · 조리;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.