AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trao lời thề hôn nhân" tiếng Trung là 情定终身 (qíng dìng zhōng shēn)

“trao lời thề hôn nhân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

情定终身 phồn thể 情定終身

qíng dìng zhōng shēn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정정종신
jeongjeongjongsin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (thành ngữ) thề yêu mãi mãi; trao lời thề hôn nhân

Từng chữ: 情 (tình) 定 (định) 終 (chung) 身 (thân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.