AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trao đổi ion" tiếng Trung là 离子交换 (lí zǐ jiāo huàn)

“trao đổi ion” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

离子交换 phồn thể 離子交換

lí zǐ jiāo huàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trao đổi ion

Từng chữ: 離 (li) 子 (tí) 交 (giao) 換 (hoán)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.